trung niên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giai đoạn tuổi tác khoảng từ 40 đến 60: Chỉ độ tuổi trưởng thành đầy đủ, nằm giữa tuổi thanh niên và tuổi già.
- Người ở độ tuổi đó: Dùng để chỉ một cá nhân đang trong giai đoạn tuổi trung niên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã bước vào tuổi trung niên. (Anh ấy đã ở độ tuổi khoảng từ 40 đến 60.)
- Các vị trung niên trong câu lạc bộ rất năng nổ. (Những người ở độ tuổi trung niên trong câu lạc bộ rất tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuổi trung niên": Cụm từ phổ biến để chỉ giai đoạn tuổi tác này một cách rõ ràng.
- Khủng hoảng tuổi trung niên là hiện tượng tâm lý phổ biến.
- "bước vào/đến tuổi trung niên": Diễn tả sự chuyển tiếp sang giai đoạn tuổi này.
- Khi bước vào tuổi trung niên, sức khỏe cần được chú ý nhiều hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Trung tuổi: Từ đồng nghĩa, ít dùng hơn, cùng chỉ độ tuổi trung niên.
- Tuổi tứ tuần: Cách gọi ước lệ, chỉ độ tuổi bốn mươi.
- Tuổi ngũ tuần: Cách gọi ước lệ, chỉ độ tuổi năm mươi.
Từ đồng nghĩa
- Tuổi già trẻ: Cách nói ẩn dụ, nhấn mạnh sự chín chắn nhưng chưa già.
- Độ tuổi sung sức: Nhấn mạnh vào khía cạnh sức khỏe và kinh nghiệm dồi dào ở giai đoạn này.
Các cụm từ liên quan
- Phụ nữ trung niên: Chỉ cụ thể phụ nữ trong độ tuổi trung niên.
- Nhóm phụ nữ trung niên thường xuyên tập dưỡng sinh.
- Nam giới trung niên: Chỉ cụ thể nam giới trong độ tuổi trung niên.
- Sức khỏe tim mạch là mối quan tâm hàng đầu của nam giới trung niên.
Thành ngữ liên quan
- "Trung niên thiếu phụ": Thường dùng trong văn chương để chỉ người phụ nữ đẹp ở tuổi trung niên, với sự chín chắn và quyến rũ.
- "Tuổi trung niên là mùa gặt": Thành ngữ ẩn dụ, ví von tuổi trung niên là thời điểm thu hoạch những thành quả sau nhiều năm nỗ lực.
- Người trạc tuổi trên dưới bốn mươi.